DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY THEO PHƯƠNG THỨC XÉT TUYỂN HỌC BẠ THPT NĂM 2020 (Đợt 3)

STTHọ vàtênNăm sinhGiới tínhTên ngànhTổng điểmĐiểm XTGhi chú
1Dương MinhÁnh19/05/2002NữKhoa học máy tính21.9022.15TT
2Nguyễn QuốcBảo25/02/2002NamKhoa học máy tính18.9019.15TT
3Hoàng GiaCường19/10/1999NamKhoa học máy tính17.9018.65TT
4Bùi TiếnĐạt29/10/2002NamKhoa học máy tính18.5019.00TT
5Đỗ ThànhĐạt21/12/2000NamKhoa học máy tính18.6018.85TT
6Phạm ĐứcDũng08/04/2002NamKhoa học máy tính19.8020.30TT
7Nguyễn Việt08/11/2002NamKhoa học máy tính20.0020.25TT
8Nguyễn Thị Minh03/07/2002NữKhoa học máy tính23.7624.51TT
9Nguyễn Cẩm Hiếu10/02/2002NữKhoa học máy tính19.5619.81TT
10Nguyễn SơnHoàng18/01/2002NamKhoa học máy tính20.3020.55TT
11Đặng PhiHùng02/05/2002NamKhoa học máy tính19.2019.45TT
12Nguyễn HuyHùng10/01/2002NamKhoa học máy tính19.6020.35TT
13Nguyễn MạnhHùng01/09/2002NamKhoa học máy tính24.0024.25TT
14Vũ DuyHưng29/04/2002NamKhoa học máy tính19.9720.22TT
15Nguyễn XuânHưng31/03/2002NamKhoa học máy tính18.7919.04TT
16Trần Thị ThuHuyền24/03/2002NữKhoa học máy tính21.5022.00TT
17Đinh Thị Mây02/10/2002NữKhoa học máy tính24.0324.78TT
18Vũ Thị Trà My21/05/2002NữKhoa học máy tính20.4021.15TT
19Ngô VănNam18/10/2002NamKhoa học máy tính26.3026.55TT
20Hoàng VănNam04/04/2002NamKhoa học máy tính23.2023.45TT
21Vương VănNam17/10/2002NamKhoa học máy tính17.7918.54TT
22Nguyễn Văn Năm20/02/2002NamKhoa học máy tính22.4023.15TT
23Đồng Quang Sơn28/08/2002NamKhoa học máy tính22.2022.45TT
24Hoàng NiSơn28/01/2001NamKhoa học máy tính18.4018.65TT
25Đỗ Văn Thành08/12/2002NamKhoa học máy tính19.1019.60TT
26Trần XuânThành20/04/2002NamKhoa học máy tính20.7223.22TT
27Đào Phú ThanhThiện20/05/2002NamKhoa học máy tính23.1023.35TT
28Nguyễn Thị HuyềnTrang21/12/2002NữKhoa học máy tính20.0020.75TT
29Nguyễn XuânTrường01/02/2000NamKhoa học máy tính20.7021.45TT
30Phạm VănTuấn06/03/2002NamKhoa học máy tính19.2019.95TT
31Võ MinhTuấn01/12/2002NamKhoa học máy tính20.1020.35TT
32Đỗ Nho05/09/2002NamKhoa học máy tính21.5922.09TT
33Phạm KimCương30/09/2002NamNgôn ngữ Anh24.1024.35TT
34Nguyễn Vương27/11/2002NamNgôn ngữ Anh20.4023.15TT
35Vũ Thị ThanhHoa02/03/2002NữNgôn ngữ Anh23.8224.07TT
36Nguyễn Văn Huy25/03/2002NamNgôn ngữ Anh24.9025.15TT
37Trần Thị Thu Huyền24/03/2002NữNgôn ngữ Anh22.9023.15TT
38Lê KhánhHuyền25/08/2002NữNgôn ngữ Anh23.1723.42TT
39Lại TrungKiên14/10/2002NamNgôn ngữ Anh23.2624.01TT
40Đặng NgọcMinh23/11/1995NamNgôn ngữ Anh24.2024.45TT
41Vũ Thị Nhung09/11/2002NữNgôn ngữ Anh23.3223.57TT
42Nguyễn TiếnThành23/10/2002NamNgôn ngữ Anh24.4024.65TT
43Nguyễn HuyềnTrang14/03/2002NữNgôn ngữ Anh23.4423.69TT
44Vũ Thị Vân18/01/2002NữNgôn ngữ Anh23.0023.25TT
45Lê KhảiAnh26/07/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.6321.88TT
46Nguyễn Thị LanAnh08/11/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc23.6624.41TT
47Lưu TuấnĐạt04/05/2002NamNgôn ngữ Hàn Quốc20.8021.30TT
48Vũ HuyềnDiệp10/02/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.4622.21TT
49Đàm Thị KiềuDung06/04/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.0021.25TT
50Nguyễn HươngGiang02/07/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc23.4323.68TT
51Bùi HươngGiang14/06/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc20.3920.64TT
52Đinh Thị Bích Hậu19/09/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc25.1025.35TT
53Hoàng MạnhHùng19/09/1998NamNgôn ngữ Hàn Quốc20.5020.75TT
54Mai Thị ThuHương08/11/2000NữNgôn ngữ Hàn Quốc20.5320.78TT
55Đinh Thị Hương28/01/2001NữNgôn ngữ Hàn Quốc22.3022.80TT
56Nguyễn QuangHuy23/05/1998NamNgôn ngữ Hàn Quốc20.9021.65TT
57Phạm Thanh Huyền01/03/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.5022.25TT
58Ngô TrungKiên06/11/2002NamNgôn ngữ Hàn Quốc20.8021.05TT
59Tằng ThịKim26/01/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc20.4023.15TT
60Tạ BíchLan12/10/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.2021.45TT
61Nguyễn Cẩm Liên08/11/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc23.7624.51TT
62Đặng PhươngNam24/10/2002NamNgôn ngữ Hàn Quốc22.6022.85TT
63Nguyễn Thị HảiNinh22/06/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc20.8021.30TT
64Trần MaiPhương12/11/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc22.6523.40TT
65Trần Thị NgọcQuý29/08/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.9022.15TT
66Nguyễn Ngọc Quyên15/10/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc22.8323.08TT
67Phạm Thị Phương Thảo19/09/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.3021.55TT
68Cao Thị PhươngThảo30/07/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.7221.97TT
69Trần HươngThảo15/07/2001NữNgôn ngữ Hàn Quốc22.4722.72TT
70Đinh ThịThơm11/10/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc24.7025.45TT
71Dương Thị KiềuTrang27/04/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc21.3024.05TT
72Nguyễn PhươngTrinh04/02/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc22.3622.61TT
73Bùi ThànhTrung11/08/2002NamNgôn ngữ Hàn Quốc23.8024.05TT
74Đỗ Thị Xuân20/02/2002NữNgôn ngữ Hàn Quốc23.3623.61TT
75Vũ Thị MinhPhương16/08/2002NữNgôn ngữ Nhật24.1324.63TT
76Trương ThịQuyến01/03/2002NữNgôn ngữ Nhật24.3024.55TT
77Lại NgọcLan01/04/2001NữNgôn ngữ Trung Quốc22.3024.80TT
78Đỗ CườngAn03/01/2002NamNuôi trồng Thủy sản20.5020.75TT
79Trần QuốcBảo20/04/2001NamNuôi trồng Thủy sản25.2025.45TT
80Phạm TiếnCông27/01/2002NamNuôi trồng thủy sản21.0021.75TT
81Lê ĐứcĐại06/12/2000NamNuôi trồng thủy sản18.2018.95TT
82Lê VănĐạt29/07/2002NamNuôi trồng thủy sản20.6021.10TT
83Nguyễn TrọngĐoàn22/08/2002NamNuôi trồng thủy sản20.2020.95TT
84Đinh Văn Hiệp14/12/2002NamNuôi trồng thủy sản17.6018.10TT
85Hà VănHoàn15/07/2002NamNuôi trồng thủy sản19.0019.75TT
86Đoàn MinhHùng28/01/2002NamNuôi trồng thủy sản18.0018.25TT
87Trần HươngLy16/05/2020NữNuôi trồng thủy sản17.3118.06TT
88Ngô AnhQuân06/10/2002NamNuôi trồng thủy sản20.0620.81TT
89Phạm AnhTiến28/05/2002NamNuôi trồng thủy sản21.3021.55TT
90Hoàng MinhTuấn31/01/2002NamNuôi trồng thủy sản18.6019.10TT
91Vũ Hoàng12/11/2002NamNuôi trồng thủy sản19.1021.85TT
92PhạmAn11/09/2001NamQuản lý tài nguyên và môi trường18.1018.85TT
93Nguyễn PhươngAnh08/01/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường20.5020.75TT
94Ngô Kiều Anh31/12/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường21.5021.75TT
95Trần Lê HuệChi10/11/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường19.5019.75TT
96Nguyễn TiếnĐạt28/02/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường22.0022.75TT
97Đỗ Văn Dũng14/08/2001NữQuản lý tài nguyên và môi trường18.7018.95TT
98Nguyễn Thị Giang27/06/2001NữQuản lý tài nguyên và môi trường21.3022.05TT
99Vũ HuyHoàng10/08/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường18.3019.05TT
100Trần Thị Hường06/10/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường19.8020.05TT
101Đỗ TùngLâm07/07/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường17.9018.65TT
102Trần ĐứcLương18/12/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường21.0621.31TT
103Nguyễn ĐứcNam25/08/20025NamQuản lý tài nguyên và môi trường19.5419.79TT
104Nguyễn TrọngNghĩa22/09/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường20.5020.75TT
105Nguyễn TiếnThành23/10/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường24.6024.85TT
106Lê HoàngThuận08/05/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường21.0021.25TT
107Trần ThuTrang02/09/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường21.7021.95TT
108Nông Hoàng ThùyTrinh15/12/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường20.4020.65TT
109Nguyễn Thị ThanhTrúc14/02/2002NữQuản lý tài nguyên và môi trường19.0319.78TT
110Nguyễn TháiTuấn18/02/2001NamQuản lý tài nguyên và môi trường21.0021.25TT
111Cao Thanh Tùng19/12/2002NamQuản lý tài nguyên và môi trường19.0119.26TT
112Hoàng Ngọc Anh04/12/2001NữQuản lý văn hóa21.5021.75TT
113Nguyễn TuấnAnh08/09/2002NamQuản lý văn hóa21.5021.75TT
114Nguyễn MinhHiền25/02/2001NữQuản lý văn hóa22.7022.95TT
115Dương KhánhLy28/01/2002NữQuản lý văn hóa20.5020.75TT
116Lê ĐứcMạnh28/01/2002NamQuản lý văn hóa19.9920.24TT
117Hoàng ThảoMy21/10/2002NữQuản lý văn hóa20.4620.71TT
118Lê TràMy20/06/2002NữQuản lý văn hóa22.7022.95TT
119Phạm KhánhNgọc20/07/2002NữQuản lý văn hóa21.6521.90TT
120Nguyễn Thị BíchPhượng19/03/2002NữQuản lý văn hóa21.9022.65TT
121Trần Thị HuyềnTrang22/08/2002NữQuản lý văn hóa21.0021.25TT
122Nguyễn Thị ThảoVân03/08/2002NữQuản lý văn hóa21.0721.82TT
123Đàm VănAnh03/11/2002NamQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành25.3025.55TT
124Đinh ThùyDuyên20/12/2002NữQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành22.0022.75TT
125Lại Thúy23/05/2002NữQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành22.1922.44TT
126Nguyễn MỹHạnh27/09/2002NữQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành23.1023.35TT
127Hoàng Thị Thảo12/05/2001NữQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành19.5022.25TT
128Đặng Hồng Nhung26/02/2002NữQuản trị khách sạn21.5021.75TT
129Đặng Hồng An15/08/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.8022.05TT
130Vũ HàAnh12/01/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.6019.85TT
131Phạm Ngọc PhươngAnh08/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.7824.03TT
132Nguyễn HồngAnh30/03/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.0019.50TT
133Ngô Kiều Anh31/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.0019.25TT
134Trần Lê HuệChi10/11/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.5019.75TT
135Nguyễn Thị Ngọc Chinh29/06/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.7024.20TT
136Phạm TiếnĐạt24/08/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.7521.50TT
137Nguyễn ThịDiễm23/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.5021.75TT
138Đào MạnhDiệp09/12/1999NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống22.3022.55TT
139Cao Thị HiềnDịu06/01/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.5021.00TT
140Ngô Thị ThùyDương03/04/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống24.5024.75TT
141Nguyễn Trường Giang17/12/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống18.3018.80TT
142Hoàng ThịHòa30/09/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.9024.15TT
143Hoàng ĐứcHòa26/04/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.5022.25TT
144Trần Thị ThuHoài21/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.3021.80TT
145Trần Thị ThuHoài21/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.6021.10TT
146Nguyễn ĐứcHoàng03/02/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.5519.80TT
147Nguyễn Thị Hồng11/07/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.0020.50TT
148Nguyễn TuấnHưng26/08/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.0020.50TT
149Trần QuangHuy07/10/1999NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống24.3024.55TT
150Phạm Thanh Huyền01/03/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.5022.25TT
151Hoàng KhánhHuyền26/06/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống18.0018.75TT
152Nguyễn TrungKiên05/04/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.4219.67TT
153Đinh TrungKiên16/09/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.3023.55TT
154Lê Đức Ngọc CảnhKỳ20/06/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.4020.15TT
155Bùi DanhLam26/01/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.1020.60TT
156Phạm ÝLan06/08/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.6021.35TT
157Lương Thị HươngLan27/01/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.2021.45TT
158Ngô GiaLinh09/04/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.5019.75TT
159Phạm Thị HảiLinh14/06/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.0323.28TT
160Nguyễn SinhLộc05/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.8020.05TT
161Phạm Bùi GiaLong14/07/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.3620.11TT
162Nguyễn ĐứcMinh09/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.0023.25TT
163Hoàng VănNam04/04/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.2023.45TT
164Lê Thị Năm16/10/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.4021.15TT
165Trần PhươngNhung25/12/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.6021.35TT
166Đặng HồngNhung26/02/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.5021.75TT
167Nguyễn TiếnPhát15/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.3020.55TT
168Nguyễn HươngQuỳnh30/11/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.8622.11TT
169Nguyễn VũSaLam05/10/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.3021.55TT
170Nguyễn ĐứcSơn30/09/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống23.4724.22TT
171Nguyễn Hữu Tài25/12/2001NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.6320.88TT
172Hoàng Thành14/07/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.0021.25TT
173Đỗ Văn Thành28/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống21.1021.35TT
174Phạm ThịThảo08/01/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống22.8023.30TT
175Lê Anh Thư10/11/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.5020.00TT
176Đỗ DiệuThùy20/08/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.1020.35TT
177Đinh Thị Thanh Thùy16/05/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.8020.05TT
178Phạm Văn Tĩnh20/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống18.6918.94TT
179Phạm Văn Tĩnh20/11/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống18.3018.55TT
180Đoàn HươngTrà12/07/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống20.8321.33TT
181Vũ QuỳnhTrâm23/12/1999NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống22.2022.45TT
182Trần ThuTrang16/07/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống22.2523.00TT
183Tô Thị ÁnhTuyết25/01/2002NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.1019.35TT
184Nguyễn HoàngViệt12/09/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.3619.61TT
185Nguyễn TiếnVượng07/09/2002NamQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống22.4023.15TT
186Nguyễn HoàngYến15/04/2000NữQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống19.6019.85TT

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *